extrasensory perception
A researcher conducts an experiment on extrasensory perception in a laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhận thức ngoại cảm: "extrasensory perception" (viết tắt ESP) là khả năng nhận thức hoặc thu thập thông tin về thế giới bên ngoài mà không cần dùng đến các giác quan thông thường như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác hay khứu giác. Đây là một khái niệm trong tâm linh và cận tâm lý học, thường được coi là khả năng siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many people believe in extrasensory perception, claiming they can read minds or see the future. (Nhiều người tin vào nhận thức ngoại cảm, cho rằng họ có thể đọc suy nghĩ hoặc nhìn thấy tương lai.)
- Scientists have conducted experiments to test whether extrasensory perception really exists. (Các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm để kiểm tra xem nhận thức ngoại cảm có thực sự tồn tại hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have extrasensory perception": có khả năng nhận thức ngoại cảm.
- She claims to have extrasensory perception, allowing her to sense danger before it happens. (Cô ấy tuyên bố có nhận thức ngoại cảm, cho phép cô ấy cảm nhận nguy hiểm trước khi nó xảy ra.)
"extrasensory perception abilities": các khả năng của nhận thức ngoại cảm.
- Extrasensory perception abilities include telepathy, clairvoyance, and precognition. (Các khả năng của nhận thức ngoại cảm bao gồm thần giao cách cảm, thấu thị và tiên tri.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrasensory (tính từ): thuộc về ngoại cảm, không dùng giác quan thông thường.
- He had an extrasensory experience during meditation. (Anh ấy có một trải nghiệm ngoại cảm trong lúc thiền định.)
- Perception (danh từ): sự nhận thức, tri giác.
- Her perception of the situation was accurate. (Nhận thức của cô ấy về tình huống là chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Clairvoyance: thấu thị, khả năng nhìn thấy sự vật hoặc sự kiện không dùng mắt.
- Telepathy: thần giao cách cảm, khả năng truyền suy nghĩ từ người này sang người khác mà không cần lời nói.
- Sixth sense: giác quan thứ sáu, cách nói thông thường về khả năng nhận thức ngoại cảm.
Các cụm từ liên quan
- Extrasensory perception test: bài kiểm tra nhận thức ngoại cảm.
- The extrasensory perception test involved guessing the symbols on hidden cards. (Bài kiểm tra nhận thức ngoại cảm liên quan đến việc đoán các ký hiệu trên những lá bài bị giấu.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond the five senses: vượt ra ngoài năm giác quan.
- Extrasensory perception is often described as a power that goes beyond the five senses. (Nhận thức ngoại cảm thường được mô tả là một sức mạnh vượt ra ngoài năm giác quan.)